to clasp
clasp
klɑ:sp
klaasp
clamp

Định nghĩa và ý nghĩa của "clasp"trong tiếng Anh

to clasp
01

nắm chặt, ôm chặt

to grip or hold tightly with one's hand 
Transitive: to clasp sth
to clasp definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
clasp
ngôi thứ ba số ít
clasps
hiện tại phân từ
clasping
quá khứ đơn
clasped
quá khứ phân từ
clasped
Các ví dụ
The child clasped the teddy bear tightly, finding comfort in its soft embrace. 

Đứa trẻ siết chặt con gấu bông, tìm thấy sự an ủi trong vòng ôm mềm mại của nó.

02

ôm chặt, siết chặt

to hold someone securely and firmly 
Transitive: to clasp sb
Các ví dụ
As they said their goodbyes at the airport, the couple clasped each other tightly 

Khi họ nói lời tạm biệt tại sân bay, cặp đôi ôm chặt lấy nhau.

03

gài, cài bằng trâm

to fasten something, such as clothing or accessories, using a small brooch or pin 
Transitive: to clasp clothing or accessories
Các ví dụ
She clasped her silk scarf with a beautiful vintage brooch. 

Cô ấy gài chiếc khăn lụa của mình bằng một chiếc trâm cổ điển đẹp.

01

khóa, móc

a device, such as a buckle, hook, or clip, used to fasten or hold two objects together 
clasp definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
clasps
Các ví dụ
She secured the necklace with a small gold clasp. 

Cô ấy cố định chuỗi hạt bằng một khóa nhỏ bằng vàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng