clarity
cla
ˈklæ
klā
ri
ri
ty
ti
ti
charityclarify

Định nghĩa và ý nghĩa của "clarity"trong tiếng Anh

Clarity
01

sự rõ ràng

the quality of being easily understood or recognized 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự trong suốt

the quality of clear water 
03

sự rõ ràng

the quality of being easily heard or seen 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng