Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
clanging
01
vang dội, kim loại
having a loud, sharp, and resonant sound, often characterized by the collision or striking of metal objects
Các ví dụ
The clanging of the church bells announced the beginning of the ceremony
Tiếng vang của chuông nhà thờ báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ.
Cây Từ Vựng
clanging
clang



























