Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clairvoyant
01
nhà tiên tri, người có khả năng ngoại cảm
a person who claims to have the ability to perceive events or objects beyond normal sensory capabilities
Các ví dụ
The clairvoyant warned of impending danger, prompting them to take precautionary measures.
Nhà tiên tri đã cảnh báo về nguy hiểm sắp xảy ra, thúc đẩy họ thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
clairvoyant
01
thấu thị, nhà tiên tri
(of a person) seeing things outside the reach or capability of natural senses
Các ví dụ
Her clairvoyant insights were often sought by people facing major life decisions.
Những hiểu biết sâu sắc nhìn xa trông rộng của cô thường được tìm kiếm bởi những người đối mặt với các quyết định lớn trong cuộc sống.
02
nhìn xa trông rộng, có khả năng tiên tri
capable to foresee events distant in time



























