cigarette
ci
ˌsɪ
si
ga
rette
ˈrɛt
ret
lazarettemidinetteusherettebanquette

Định nghĩa và ý nghĩa của "cigarette"trong tiếng Anh

Cigarette
01

điếu thuốc lá, điếu thuốc

a small roll of tobacco that is smoked 
cigarette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cigarettes
Các ví dụ
He lit a cigarette after dinner. 

Anh ấy châm một điếu thuốc lá sau bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng