ciconiidae
ci
si
co
ˈkəʊ
kew
nii
ni:ɪ
nii
dae
di:
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciconiidae"trong tiếng Anh

Ciconiidae
01

họ hạc

storks 
ciconiidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Ciconiidae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng