Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a-one
01
hạng nhất, xuất sắc
having the highest quality or excellence
Các ví dụ
That new restaurant is A-one; the food and atmosphere are perfect.
Nhà hàng mới đó tuyệt vời; thức ăn và bầu không khí đều hoàn hảo.



























