cider
ci
ˈsaɪ
sai
der
codercindercicer
cyder

Định nghĩa và ý nghĩa của "cider"trong tiếng Anh

01

rượu táo, đồ uống có cồn làm từ táo nghiền

an alcoholic drink made from crushed apples 
cider definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
ciders
Các ví dụ
She enjoyed a chilled glass of apple cider on a crisp autumn day. 

Cô ấy thưởng thức một ly rượu táo lạnh vào một ngày thu mát mẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng