Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cider
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
ciders
Các ví dụ
She enjoyed a chilled glass of apple cider on a crisp autumn day.
Cô ấy thưởng thức một ly rượu táo lạnh vào một ngày thu mát mẻ.



























