Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ci
der
/ˈsaɪ.dɜr/
or /sai.dēr/
syllabuses
letters
ci
ˈsaɪ
sai
der
dɜr
dēr
/sˈaɪdɐ/
cyder
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cider"trong tiếng Anh
Cider
DANH TỪ
01
rượu táo
, đồ uống có cồn làm từ táo nghiền
an alcoholic drink made from crushed apples
Các ví dụ
The
cider
had a refreshing taste with hints of cinnamon and clove.
Rượu táo
có vị thanh mát với hương quế và đinh hương.
@langeek.co
Từ Gần
ciconiidae
cicatrix
cicatrice
cicadidae
cicada killer
cigaret
cigarette
cilantro
ciliary body
ciliated
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App