cicada killer
Pronunciation
/sᵻkˈeɪdə kˈɪlɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cicada killer"trong tiếng Anh

Cicada killer
01

kẻ giết ve sầu, ong bắp cày săn ve sầu

a species of solitary wasp that hunts cicadas as a food source for its offspring
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cicada killers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng