chutzpah
chutz
ˈhʊts
hoots
pah
paa
British pronunciation
/t‍ʃˈʌtspɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chutzpah"trong tiếng Anh

Chutzpah
01

sự trơ tráo, sự táo bạo

a brazen or audacious attitude characterized by a lack of shame or modesty
example
Các ví dụ
The comedian 's chutzpah was evident in his willingness to tackle taboo subjects during his stand-up routine.
Sự trơ tráo của diễn viên hài rõ ràng trong sự sẵn sàng đề cập đến các chủ đề cấm kỵ trong buổi biểu diễn của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store