chutney
chut
ˈʧʌt
chat
ney
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "chutney"trong tiếng Anh

Chutney
01

chutney, hỗn hợp dưa chua

a combination of either pickles, vegetables, spices, and herbs, that is used as condiment 
chutney definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
chutneys
Các ví dụ
I created a unique avocado chutney, blending the creamy fruit with lime juice, cilantro, and jalapenos. 

Tôi đã tạo ra một chutney bơ độc đáo, pha trộn trái cây kem với nước cốt chanh, ngò rí và ớt jalapeño.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng