church music
church
ˈʧɜ:ʧ
chēch
mu
mju:
myoo
sic
zɪk
zik

Định nghĩa và ý nghĩa của "church music"trong tiếng Anh

Church music
01

nhạc nhà thờ

genre of music composed for performance as part of religious ceremonies 
church music definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
church musics
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng