Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chorizo
01
chorizo, xúc xích heo cay
a spicy pork sausage, originated in Spain and Portugal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chorizos
Các ví dụ
The chorizo and pepperoni pizza offered a bold and savory combination.
Pizza chorizo và pepperoni mang đến sự kết hợp táo bạo và đậm đà.



























