chorizo
chorizo
ʧɒri:θəʊ
chorithew

Định nghĩa và ý nghĩa của "chorizo"trong tiếng Anh

Chorizo
01

chorizo, xúc xích heo cay

a spicy pork sausage, originated in Spain and Portugal 
chorizo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chorizos
Các ví dụ
He enjoyed a breakfast scramble with chorizo, eggs, and peppers, creating a satisfying and hearty morning meal. 

Anh ấy thưởng thức một bữa ăn sáng hỗn hợp với chorizo, trứng và ớt, tạo ra một bữa ăn sáng ngon miệng và bổ dưỡng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng