Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chilli
01
ớt, quả ớt
the red or green fruit of a particular type of pepper plant, used in cooking for its hot taste
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chillies
Các ví dụ
I ’m making a hearty bowl of chilli for dinner tonight.
Tôi đang chuẩn bị một bát ớt đậm đà cho bữa tối tối nay.



























