Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chillax
01
thư giãn và bình tĩnh lại, nghỉ ngơi và trấn tĩnh
to take it easy and calm down, often after stress or excitement
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
chillax
ngôi thứ ba số ít
chillaxes
hiện tại phân từ
chillaxing
quá khứ đơn
chillaxed
quá khứ phân từ
chillaxed
Các ví dụ
We spent Sunday chillaxing at the park.
Chúng tôi đã dành Chủ nhật để chillax ở công viên.



























