to chillax
chi
ˈʧɪ
chi
llax
læks
lāks

Định nghĩa và ý nghĩa của "chillax"trong tiếng Anh

to chillax
01

thư giãn và bình tĩnh lại, nghỉ ngơi và trấn tĩnh

to take it easy and calm down, often after stress or excitement 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
chillax
ngôi thứ ba số ít
chillaxes
hiện tại phân từ
chillaxing
quá khứ đơn
chillaxed
quá khứ phân từ
chillaxed
Các ví dụ
Just chillax for a bit; you've been working too hard. 

Hãy thư giãn một chút; bạn đã làm việc quá sức rồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng