afar
a
ə
ē
far
ˈfɑr
faar
/ɐfˈɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "afar"trong tiếng Anh

01

xa xa, từ xa

at or to a considerable distance
afar definition and meaning
Formal
Các ví dụ
The hikers admired the lush green valleys from afar before starting their descent.
Những người đi bộ đường dài ngắm nhìn những thung lũng xanh tươi tốt từ xa trước khi bắt đầu xuống dốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng