Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Checkpoint
01
trạm kiểm soát, chốt kiểm tra
a designated place where vehicles are stopped for inspection or control, often by law enforcement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
checkpoints
Các ví dụ
The checkpoint caused a delay in their travel plans.
Trạm kiểm soát đã gây ra sự chậm trễ trong kế hoạch du lịch của họ.
Cây Từ Vựng
checkpoint
check
point



























