Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Checkmate
01
chiếu tướng, chiếu bí
a chess move that makes the opponent's king unable to escape, which means that opponent has lost
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
checkmates
02
chiếu tướng, chiến thắng hoàn toàn
complete victory
to checkmate
01
chiếu tướng, bắt tướng
place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
checkmate
ngôi thứ ba số ít
checkmates
hiện tại phân từ
checkmating
quá khứ đơn
checkmated
quá khứ phân từ
checkmated
Cây Từ Vựng
checkmate
check
mate



























