checkmate
Pronunciation
/ˈtʃɛkˌmeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "checkmate"trong tiếng Anh

Checkmate
01

chiếu tướng, chiếu bí

a chess move that makes the opponent's king unable to escape, which means that opponent has lost
checkmate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
checkmates
02

chiếu tướng, chiến thắng hoàn toàn

complete victory
to checkmate
01

chiếu tướng, bắt tướng

place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game
to checkmate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
checkmate
ngôi thứ ba số ít
checkmates
hiện tại phân từ
checkmating
quá khứ đơn
checkmated
quá khứ phân từ
checkmated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng