chatty
cha
ˈʧæ
chā
tty
ti
ti
cattychanty

Định nghĩa và ý nghĩa của "chatty"trong tiếng Anh

01

nói nhiều, lắm lời

full of trivial or nonessential details in conversation 
chatty definition and meaning
Các ví dụ
The chatty child kept asking questions. 

Đứa trẻ nói nhiều liên tục đặt câu hỏi.

02

nói nhiều, hoạt ngôn

talkative and enjoying conversation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
chattiest
so sánh hơn
chattier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She is very chatty and always tells stories. 

Cô ấy rất nói nhiều và luôn kể chuyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng