Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chatty
01
nói nhiều, lắm lời
full of trivial or nonessential details in conversation
Các ví dụ
The chatty passengers made the train ride more enjoyable.
Những hành khách nói nhiều đã làm cho chuyến đi tàu trở nên thú vị hơn.
02
nói nhiều, hoạt ngôn
prone to friendly informal communication
Cây Từ Vựng
chattily
chatty
chat



























