Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chatroom
01
phòng trò chuyện, chatroom
special websites on the internet where people can communicate in real time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chatrooms
Các ví dụ
I joined a chatroom to talk about video games.
Tôi đã tham gia một chatroom để nói về trò chơi điện tử.
Cây Từ Vựng
chatroom
chat
room



























