chatroom
Pronunciation
/ˈtʃæˌtɹum/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chatroom"trong tiếng Anh

Chatroom
01

phòng trò chuyện, chatroom

special websites on the internet where people can communicate in real time
chatroom definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chatrooms
Các ví dụ
She met her best friend in an online chatroom.
Cô ấy đã gặp người bạn thân nhất của mình trong một phòng trò chuyện trực tuyến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng