Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chatroom
01
phòng trò chuyện, chatroom
special websites on the internet where people can communicate in real time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chatrooms
Các ví dụ
She met her best friend in an online chatroom.
Cô ấy đã gặp người bạn thân nhất của mình trong một phòng trò chuyện trực tuyến.
Cây Từ Vựng
chatroom
chat
room



























