Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chasm
01
vực thẳm, hố sâu
a deep fissure carved into the earth's surface
Các ví dụ
Geologists mapped the chasm to study tectonic activity.
Các nhà địa chất đã lập bản đồ vực sâu để nghiên cứu hoạt động kiến tạo.
02
hố sâu ngăn cách, vực thẳm
a profound division separating people, beliefs, or viewpoints
Các ví dụ
Generational chasms made communication difficult at family gatherings.
Những hố sâu ngăn cách thế hệ khiến giao tiếp trở nên khó khăn trong các buổi họp mặt gia đình.



























