chasm
cha
ˈkæ
sm
zəm
zēm
British pronunciation
/kˈæzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chasm"trong tiếng Anh

01

vực thẳm, hố sâu

a deep fissure carved into the earth's surface
example
Các ví dụ
Geologists mapped the chasm to study tectonic activity.
Các nhà địa chất đã lập bản đồ vực sâu để nghiên cứu hoạt động kiến tạo.
02

hố sâu ngăn cách, vực thẳm

a profound division separating people, beliefs, or viewpoints
example
Các ví dụ
Generational chasms made communication difficult at family gatherings.
Những hố sâu ngăn cách thế hệ khiến giao tiếp trở nên khó khăn trong các buổi họp mặt gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store