chasm
cha
ˈkæ
sm
zəm
zēm
charmchiasm

Định nghĩa và ý nghĩa của "chasm"trong tiếng Anh

01

vực thẳm, hố sâu

a deep fissure carved into the earth's surface 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chasms
Các ví dụ
Hikers peered down the chasm, its walls plunging out of sight. 

Những người leo núi nhìn xuống vực sâu, với những bức tường của nó lao xuống khỏi tầm nhìn.

02

hố sâu ngăn cách, vực thẳm

a profound division separating people, beliefs, or viewpoints 
Các ví dụ
Political tensions exposed a chasm between urban and rural voters. 

Căng thẳng chính trị đã phơi bày một hố sâu ngăn cách giữa cử tri đô thị và nông thôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng