Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
charismatic
01
có sức hút, lôi cuốn
having an appealing and persuasive personality that attracts and influences others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most charismatic
so sánh hơn
more charismatic
có thể phân cấp
Các ví dụ
His charismatic speeches inspire and motivate audiences, rallying them behind his vision.
Những bài phát biểu đầy sức hút của anh ấy truyền cảm hứng và động lực cho khán giả, tập hợp họ đằng sau tầm nhìn của mình.
Cây Từ Vựng
charismatic
charisma



























