charismatic
cha
ˌkæ
ris
rɪz
riz
ma
ˈmæ
tic
tɪk
tik
symptomatichomeostatichippocraticproblematic

Định nghĩa và ý nghĩa của "charismatic"trong tiếng Anh

charismatic
01

có sức hút, lôi cuốn

having an appealing and persuasive personality that attracts and influences others 
charismatic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most charismatic
so sánh hơn
more charismatic
có thể phân cấp
Các ví dụ
He's charismatic, effortlessly captivating people with his charm and persuasive presence. 

Anh ấy có sức hút, dễ dàng thu hút mọi người bằng sự quyến rũ và sự hiện diện thuyết phục của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng