Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Champ
01
nhà vô địch, người chiến thắng
someone who has won first place in a competition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
champs
to champ
01
nhai ồn ào, nhai một cách mạnh mẽ
to chew energetically or noisily
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
champ
ngôi thứ ba số ít
champs
hiện tại phân từ
champing
quá khứ đơn
champed
quá khứ phân từ
champed
Các ví dụ
The toddler champed happily on the soft cookie.
Đứa trẻ mới biết đi vui vẻ nhai chiếc bánh quy mềm.
02
nóng lòng, đập móng
chafe at the bit, like horses



























