Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Champ
01
nhà vô địch, người chiến thắng
someone who has won first place in a competition
to champ
01
nhai ồn ào, nhai một cách mạnh mẽ
to chew energetically or noisily
Các ví dụ
The toddler champed happily on the soft cookie.
Đứa trẻ mới biết đi vui vẻ nhai chiếc bánh quy mềm.
02
nóng lòng, đập móng
chafe at the bit, like horses



























