challah
cha
ˈʧæ
chā
llah
/t‍ʃˈælɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "challah"trong tiếng Anh

Challah
01

bánh challah, bánh mì Do Thái

an egg-riched yeast bread that is twisted in braids, eaten by Jewish people to celebrate Sabbath and other holidays
challah definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
challahs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng