Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cessation
01
sự chấm dứt, sự ngừng lại
a process or fact of ceasing
Các ví dụ
The sudden cessation of the storm brought a sense of relief to the stranded travelers.
Sự chấm dứt đột ngột của cơn bão mang lại cảm giác nhẹ nhõm cho những du khách bị mắc kẹt.



























