cessation
ce
ˌsɛ
se
ssa
ˈseɪ
sei
tion
ʃən
shēn
/sɛsˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cessation"trong tiếng Anh

Cessation
01

sự chấm dứt, sự ngừng lại

a process or fact of ceasing
cessation definition and meaning
Các ví dụ
The sudden cessation of the storm brought a sense of relief to the stranded travelers.
Sự chấm dứt đột ngột của cơn bão mang lại cảm giác nhẹ nhõm cho những du khách bị mắc kẹt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng