cerulean
ce
ˈsɛ
se
ru
ru:
roo
lean
ˌliən
liēn
/sˈɛɹuːlˌi‍ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerulean"trong tiếng Anh

cerulean
01

xanh lam đậm, xanh da trời đậm

having a dark blue color
cerulean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cerulean
so sánh hơn
more cerulean
có thể phân cấp
Cerulean
01

xanh da trời nhạt, màu xanh nhạt

a light shade of blue
cerulean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ceruleans
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng