Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Certitude
01
sự chắc chắn
the feeling of complete certainty
Các ví dụ
His decision was made with absolute certitude, leaving no room for doubt.
Quyết định của anh ấy được đưa ra với sự chắc chắn tuyệt đối, không để lại chỗ cho nghi ngờ.
Cây Từ Vựng
incertitude
certitude



























