Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ceremonially
01
một cách trịnh trọng, một cách long trọng
in a ceremonious manner
thông tin ngữ pháp
Cây Từ Vựng
ceremonially
ceremonial
ceremony
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một cách trịnh trọng, một cách long trọng
Cây Từ Vựng