centaur
cen
ˈsɛn
sen
taur
ˌtɔr
tawr
/sˈɛntɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "centaur"trong tiếng Anh

Centaur
01

Nhân Mã, chòm sao Nhân Mã

a conspicuous constellation in the southern hemisphere near the Southern Cross
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
centaurs
02

nhân mã, ngựa người

a mythical creature from Greek mythology with the upper body of a human and the lower body of a horse
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng