Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Advertising
01
quảng cáo, rao vặt
a paid announcement that draws public attention to a product or service
Các ví dụ
Social media advertising has become an essential tool for modern businesses.
Quảng cáo trên mạng xã hội đã trở thành một công cụ thiết yếu cho các doanh nghiệp hiện đại.
02
quảng cáo, rao vặt
the activity or profession of making commercial announcements to promote a product or service
Các ví dụ
Without effective advertising, new products struggle to gain recognition.
Không có quảng cáo hiệu quả, các sản phẩm mới khó có được sự công nhận.



























