Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
advertently
01
một cách cố ý, một cách có chủ ý
in a way that shows deliberate attention or intention
Các ví dụ
The error was made advertently, not by accident.
Lỗi được thực hiện cố ý, không phải do tai nạn.
Cây Từ Vựng
inadvertently
advertently
advertent
advert
adverse



























