to advert
Pronunciation
/ˈædvɝt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "advert"trong tiếng Anh

to advert
01

ám chỉ, đề cập đến

make a more or less disguised reference to
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
advert
ngôi thứ ba số ít
adverts
hiện tại phân từ
adverting
quá khứ đơn
adverted
quá khứ phân từ
adverted
02

ám chỉ, đề cập

to refer to or make mention of something, often in a casual or indirect manner
Các ví dụ
The presenter is currently adverting to the key points of the research findings.
Người trình bày hiện đang đề cập đến những điểm chính của kết quả nghiên cứu.
03

chú ý (đến), để ý (đến)

give heed (to)
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng