Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adversely
01
một cách tiêu cực, có hại
in a way that has a negative or harmful effect
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new policy may impact the company adversely, leading to a decrease in productivity.
Chính sách mới có thể ảnh hưởng tiêu cực đến công ty, dẫn đến giảm năng suất.



























