adverse
ad
ˈæd
ād
verse
vɜ:s
vēs
averse

Định nghĩa và ý nghĩa của "adverse"trong tiếng Anh

adverse
01

bất lợi, ngược lại

against someone or something's advantage 
adverse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adverse
so sánh hơn
more adverse
có thể phân cấp
Các ví dụ
The adverse effects of smoking on health are well-documented. 

Những tác động bất lợi của hút thuốc đối với sức khỏe đã được ghi nhận rõ ràng.

02

ngược, đối nghịch

moving in an opposing direction 
Các ví dụ
The sailors were constantly hindered by adverse winds, which delayed their voyage by days. 

Các thủy thủ liên tục bị cản trở bởi những cơn gió ngược, điều này đã trì hoãn chuyến đi của họ hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng