adverse
Pronunciation
/ˈædˌvɝs/, /ædˈvɝs/, /ədˈvɝs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adverse"trong tiếng Anh

adverse
01

bất lợi, ngược lại

against someone or something's advantage
adverse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adverse
so sánh hơn
more adverse
có thể phân cấp
Các ví dụ
The adverse economic conditions led to layoffs and financial hardship for many families.
Điều kiện kinh tế bất lợi dẫn đến sa thải và khó khăn tài chính cho nhiều gia đình.
02

ngược, đối nghịch

moving in an opposing direction
Các ví dụ
Marathon runners battled adverse crosswinds along the exposed coastal stretch.
Những vận động viên marathon đã chiến đấu với những cơn gió ngược dọc theo đoạn bờ biển lộ thiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng