Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cautiously
01
một cách thận trọng, cẩn thận
in a way that shows carefulness and attention to potential danger, risk, or harm
Các ví dụ
They approached the injured animal cautiously.
Họ tiếp cận con vật bị thương một cách thận trọng.
02
một cách thận trọng, cẩn thận
in a conservative manner
Cây Từ Vựng
incautiously
cautiously
cautious



























