Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Causeway
01
đường đắp cao, đê
a raised road or track across low or wet ground
Các ví dụ
He walked along the causeway at low tide.
Anh ấy đi dọc theo con đê khi thủy triều xuống.
to causeway
01
lát đường bằng đá cuội, rải sỏi
pave a road with cobblestones or pebbles
02
xây dựng một con đường đắp cao, cung cấp một con đường đắp cao
provide with a causeway
Cây Từ Vựng
causeway
cause
way



























