causerie
cau
kəʊ
kew
se
rie
ˈri:
ri
kasseri

Định nghĩa và ý nghĩa của "causerie"trong tiếng Anh

Causerie
01

trò chuyện

light informal conversation for social occasions 
causerie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
causeries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng