cattleman
cattle
kætl
kātl
man
mæn
mān
/kˈætə‍lmən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cattleman"trong tiếng Anh

Cattleman
01

người chăn nuôi gia súc, người chăn bò

a hired hand who tends cattle and performs other duties on horseback
cattleman definition and meaning
02

người chăn nuôi gia súc, chủ trại bò

a man who raises and takes care of cows
Các ví dụ
The cattleman moves his cows to fresh pasture each week.
Người chăn nuôi gia súc di chuyển đàn bò của mình đến đồng cỏ mới mỗi tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng