Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Catatonia
01
chứng catatonia, trạng thái catatonic
a mental condition usually associated with schizophrenia in which the patient does not move for long time spans
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
catatonia, trương lực cơ cực đoan
extreme tonus; muscular rigidity; a common symptom in catatonic schizophrenia
Cây Từ Vựng
catatonia
cat
atonia



























