Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Catarrh
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
To alleviate the symptoms of catarrh, he used a saline nasal spray and drank plenty of fluids.
Để làm giảm các triệu chứng của chứng viêm mũi, anh ấy đã sử dụng bình xịt mũi nước muối và uống nhiều nước.
Cây Từ Vựng
catarrhal
catarrh



























