cataclysmic
ca
ˌkæ
tac
ˈtək
tēk
lys
lɪz
liz
mic
mɪk
mik
British pronunciation
/kˌætɐklˈɪsmɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cataclysmic"trong tiếng Anh

cataclysmic
01

thảm khốc, tàn phá

causing widespread destruction
example
Các ví dụ
The eruption of the volcano caused cataclysmic damage to the surrounding landscape.
Vụ phun trào của núi lửa đã gây ra thiệt hại thảm khốc cho cảnh quan xung quanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store