casting
cas
ˈkɑ:s
kaas
ting
tɪng
ting
casingcastlingcostingcarting

Định nghĩa và ý nghĩa của "casting"trong tiếng Anh

Casting
01

đúc, khuôn đúc

the act of shaping a material, such as metal, plaster, or concrete, by pouring it into a mold and allowing it to harden 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
castings
Các ví dụ
The artisan's casting of the statue took several hours. 

Việc đúc bức tượng của người thợ thủ công mất vài giờ.

02

ném, hành động ném dây câu

the act of throwing a fishing line with a baited lure into the water 
Các ví dụ
Casting requires proper timing and coordination of the rod and reel. 

Quăng cần đòi hỏi thời gian và sự phối hợp thích hợp giữa cần và cuộn.

03

phân vai, casting

the process of assigning roles and parts to actors or performers in a movie, play, etc. 
Các ví dụ
The casting for the new film involved auditions with hundreds of actors vying for roles. 

Việc casting cho bộ phim mới liên quan đến các buổi thử vai với hàng trăm diễn viên tranh giành các vai diễn.

04

đúc, vật đúc

an object produced by the process of molding a material 
Các ví dụ
The bronze casting of the sculpture was displayed in the gallery. 

Tác phẩm đúc bằng đồng của bức tượng được trưng bày trong phòng triển lãm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng