Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
người mang, vector
Mặc dù không có triệu chứng, anh ta được xác định là người mang virus, lây lan nó mà không biết cho người khác.
người đưa thư, người giao hàng
Người đưa thư mang thư mỗi buổi chiều.
người vận chuyển, người chuyên chở
Người khuân vác đã đóng vai trò người vận chuyển cho hành lý của khách.
tàu sân bay, tàu sân bay hải quân
Tàu sân bay đã đi vào Thái Bình Dương để tham gia các cuộc tập trận chung.
xe vận tải, phương tiện vận chuyển
Xe vận tải đạn dược di chuyển bên cạnh các xe tăng.
người giao báo, người phát báo
Người phát báo đã đến lúc bình minh.
hãng vận tải, công ty vận tải
Hãng hàng không là hãng vận chuyển lớn nhất của quốc gia.
sóng mang, tần số mang
Tín hiệu được truyền trên một sóng mang tần số cao.
chất mang, vật mang
Nhà hóa học đã sử dụng một chất mang ổn định để tách chất đánh dấu.
người mang, véc tơ
Cô ấy phát hiện ra mình là người mang rối loạn di truyền.
giá chở hành lý, giá chở đồ
Anh ấy buộc ván trượt vào giá chở hàng.
nhà mạng, nhà cung cấp dịch vụ
Các nhà mạng di động cạnh tranh để cung cấp dịch vụ phủ sóng và gói dữ liệu tốt nhất cho người tiêu dùng.



























