to caress
Pronunciation
/kɝˈɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caress"trong tiếng Anh

to caress
01

vuốt ve, chạm nhẹ nhàng

to touch in a gentle and loving way
Transitive: to caress sth
to caress definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
caress
ngôi thứ ba số ít
caresses
hiện tại phân từ
caressing
quá khứ đơn
caressed
quá khứ phân từ
caressed
Các ví dụ
In a moment of intimacy, they caressed each other's hands.
Trong khoảnh khắc thân mật, họ vuốt ve tay nhau.
Caress
01

vuốt ve, sự âu yếm

a gentle affectionate stroking (or something resembling it)
caress definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
caresses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng