carbonated water
car
ˈkɑ:
kaa
bo
na
neɪ
nei
ted
tɪd
tid
wa
wɔ:
vaw
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "carbonated water"trong tiếng Anh

Carbonated water
01

nước có ga, nước khoáng có ga

effervescent beverage artificially charged with carbon dioxide 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng