to capitulate
ca
pit
ˈpɪt
pit
u
late
leɪt
leit
capsulatecapitate

Định nghĩa và ý nghĩa của "capitulate"trong tiếng Anh

to capitulate
01

đầu hàng, khuất phục

to surrender after negotiation or when facing overwhelming pressure 
Intransitive: to capitulate | to capitulate to a force
to capitulate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
capitulate
ngôi thứ ba số ít
capitulates
hiện tại phân từ
capitulating
quá khứ đơn
capitulated
quá khứ phân từ
capitulated
Các ví dụ
The army finally capitulated after weeks of intense fighting. 

Quân đội cuối cùng đã đầu hàng sau nhiều tuần chiến đấu ác liệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng