Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to canvass
01
thăm dò ý kiến, khảo sát
to seek or gather opinions by asking questions or conducting a survey
Các ví dụ
She canvassed students to find out their thoughts on the new cafeteria menu.
Cô ấy thăm dò ý kiến sinh viên để tìm hiểu suy nghĩ của họ về thực đơn mới của căng tin.
02
nghiên cứu kỹ lưỡng, phân tích chi tiết
to study or discuss something in detail to discover its meaning or essential features
Các ví dụ
The board canvassed financial reports to identify inefficiencies.
Hội đồng đã xem xét báo cáo tài chính để xác định những điểm không hiệu quả.
03
vận động từng nhà, tìm kiếm phiếu bầu
to actively seek support or votes, especially during an election campaign
Các ví dụ
The party canvassed the region in preparation for the upcoming election.
Đảng đã vận động tranh cử trong khu vực để chuẩn bị cho cuộc bầu cử sắp tới.
Canvass
01
vải bạt, vải canvas
a heavy, tightly woven fabric used for clothing, upholstery, tents, or sails
Các ví dụ
We used canvass to make protective covers for the equipment.
Chúng tôi đã sử dụng vải bạt để làm vỏ bảo vệ cho thiết bị.
02
vải bạt, thảm
the mat forming the floor of a boxing or wrestling ring
Các ví dụ
He fell hard on the canvass during the final match.
Anh ấy ngã mạnh xuống tấm vải bạt trong trận đấu cuối cùng.
03
lều vải bạt, lều bằng vải bạt
a tent that is made from canvas fabric
Các ví dụ
The festival provided large canvass tents for shade and seating.
Lễ hội đã cung cấp những lều vải bạt lớn để che nắng và chỗ ngồi.
04
cánh buồm, vải buồm
a large piece of canvas used as a sail on a boat or ship
Các ví dụ
The sailor adjusted the canvass to steer closer to shore.
Thủy thủ điều chỉnh vải buồm để lái gần bờ hơn.
05
một bức tranh sơn dầu trên vải, một bức vẽ trên vải bạt
an oil painting that is done on canvas fabric
Các ví dụ
His first canvass sold for a surprisingly high price.
Bức tranh sơn dầu trên vải đầu tiên của anh ấy đã được bán với giá cao đáng ngạc nhiên.
06
cuộc khảo sát, cuộc điều tra
a survey of opinions from a group of people
Các ví dụ
Volunteers organized a canvass of local residents before the election.
Các tình nguyện viên đã tổ chức một cuộc khảo sát ý kiến của cư dân địa phương trước cuộc bầu cử.
07
bối cảnh, khung cảnh
the setting in which a story, play, or other narrative takes place
Các ví dụ
His memoir became the canvass for exploring broader social themes.
Hồi ký của ông đã trở thành bối cảnh để khám phá các chủ đề xã hội rộng lớn hơn.
Cây Từ Vựng
canvasser
canvassing
canvass



























